december 31
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Ngày 31 tháng 12: "december 31" là ngày cuối cùng của năm dương lịch, thường được gọi là ngày cuối năm. Đây là ngày trước ngày đầu năm mới (1 tháng 1).
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi luôn tổ chức một bữa tiệc lớn vào ngày 31 tháng 12.)
- (Ngày 31 tháng 12 là ngày cuối cùng để nộp thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"celebrate december 31": kỷ niệm ngày 31 tháng 12, thường là đón giao thừa.
- Many people celebrate december 31 with fireworks and champagne. (Nhiều người kỷ niệm ngày 31 tháng 12 bằng pháo hoa và rượu sâm panh.)
"on december 31": vào ngày 31 tháng 12.
- The store will be closed on december 31. (Cửa hàng sẽ đóng cửa vào ngày 31 tháng 12.)
Biến thể và từ gần giống
New Year's Eve (danh từ): đêm giao thừa, thường chỉ buổi tối của ngày 31 tháng 12.
- We are hosting a New Year's Eve party. (Chúng tôi đang tổ chức một bữa tiệc đêm giao thừa.)
last day of the year (cụm danh từ): ngày cuối cùng của năm.
- The last day of the year is often a public holiday in many countries. (Ngày cuối cùng của năm thường là ngày nghỉ lễ ở nhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- December 31st: cách viết tắt phổ biến.
- Year-end: cuối năm.
- Year-end celebrations often start on december 31. (Lễ kỷ niệm cuối năm thường bắt đầu vào ngày 31 tháng 12.)
Các cụm từ liên quan
"ring in the new year on december 31": đón năm mới vào ngày 31 tháng 12.
- They rang in the new year on december 31 with a countdown. (Họ đón năm mới vào ngày 31 tháng 12 bằng màn đếm ngược.)
"countdown to midnight on december 31": đếm ngược đến nửa đêm ngày 31 tháng 12.
- The countdown to midnight on december 31 is a global tradition. (Việc đếm ngược đến nửa đêm ngày 31 tháng 12 là một truyền thống toàn cầu.)
Thành ngữ liên quan
- "out with the old, in with the new": tạm biệt cái cũ, chào đón cái mới (thường được nói vào ngày 31 tháng 12).
- On december 31, people often say "out with the old, in with the new". (Vào ngày 31 tháng 12, mọi người thường nói "tạm biệt cái cũ, chào đón cái mới".)